gaseous state

gaseous state

A balloon is filled with helium in its gaseous state.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái khí: "gaseous state" chỉ một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (bên cạnh rắn lỏng), được đặc trưng bởi mật độ độ nhớt tương đối thấp; khả năng giãn nở co lại mạnh khi thay đổi áp suất nhiệt độ; khả năng khuếch tán dễ dàng; xu hướng tự phát phân bố đồng đều trong bất kỳ vật chứa nào.
dụ sử dụng
  • (Nước chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí khi sôi.)
  • (Ở trạng thái khí, các phân tử di chuyển tự do lấp đầy toàn bộ vật chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exist in a gaseous state": tồn tạitrạng thái khí.

    • Oxygen exists in a gaseous state at room temperature. (Oxy tồn tạitrạng thái khínhiệt độ phòng.)
  • "to undergo a transition to the gaseous state": trải qua quá trình chuyển đổi sang trạng thái khí.

    • When heated, dry ice undergoes a transition directly from solid to gaseous state. (Khi bị đun nóng, đá khô trải qua quá trình chuyển đổi trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas (danh từ): chất khí, dạng rút gọn của "gaseous state".

    • Helium is a gas used in balloons. (Heli một chất khí được dùng trong bóng bay.)
  • Gaseous (tính từ): thuộc về hoặcdạng khí.

    • The gaseous emissions from the factory need to be filtered. (Khí thải dạng khí từ nhà máy cần được lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vapor state: trạng thái hơi (thường dùng khi chất lỏng bay hơi).
  • Gas phase: pha khí (thuật ngữ trong hóa học vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into gas: biến thành khí.
    • The liquid turned into gas when heated. (Chất lỏng biến thành khí khi bị đun nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • No idiom directly related, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học: (một cách ẩn dụ hiếm, chỉ trạng thái tinh thần bay bổng, không tập trung).

Từ gần giống